pháo binh

Học thuật
Thân thiện
pháo binh

Một khẩu pháo binh đang được kéo qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh chủng trong lục quân: Một binh chủng của quân đội trên bộ, nhiệm vụ chủ yếu sử dụng các loại súng lớn (pháo) để chiến đấu, thường để yểm trợ hỏa lực từ xa cho các đơn vị bộ binh, thiết giáp hoặc các binh chủng khác.
    • Lực lượng pháo binh: Chỉ tập thể những người lính, các khẩu đội phương tiện thuộc binh chủng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pháo binh đã đạn dọn đường cho cuộc tấn công của bộ binh. (Lực lượng pháo binh đã bắn phá để mở đường cho cuộc tấn công của bộ binh.)
    • Anh ấy phục vụ trong binh chủng pháo binh suốt mười năm. (Anh ấy đã phục vụ trong binh chủng pháo binh suốt mười năm.)
    • Hỏa lực pháo binh của địch bị chế áp hoàn toàn. (Hỏa lực từ pháo binh của kẻ thù đã bị khống chế hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pháo binh cơ giới": Lực lượng pháo binh được trang bị pháo tự hành hoặc pháo kéo tính động cao, có thể di chuyển nhanh theo đội hình tác chiến.

    • Sư đoàn được tăng cường một trung đoàn pháo binh cơ giới. (Sư đoàn được bổ sung thêm một trung đoàn pháo binh cơ giới.)
  • "pháo binh bờ biển": Lực lượng pháo binh chuyên trách phòng thủ bờ biển, thường sử dụng các loại pháo cỡ lớn để chống lại tàu chiến.

    • Hệ thống pháo binh bờ biển đã bắn chìm một tàu địch. (Hệ thống pháo binh bờ biển đã bắn chìm một tàu của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháo thủ (danh từ): Người lính trực tiếp chiến đấu, điều khiển khẩu pháo trong binh chủng pháo binh.

    • Người pháo thủ giàu kinh nghiệm có thể điều chỉnh đường đạn rất chính xác. (Người pháo thủ giàu kinh nghiệm có thể hiệu chỉnh đường đạn rất chính xác.)
  • Pháo đội (danh từ): Đơn vị tác chiến cơ bản của pháo binh, thường bao gồm một số khẩu pháo cùng loại.

    • Pháo đội đã chiếm lĩnh trận địa sẵn sàng khai hỏa. (Pháo đội đã vào vị trí trận địa sẵn sàng bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỏa pháo (danh từ, ít dùng hơn): Có thể dùng để chỉ chung các loại pháo hoặc lực lượng sử dụng pháo, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "pháo binh" một binh chủng.
Các cụm từ liên quan
  • Trận địa pháo binh: Vị trí đã được bố trí, ngụy trang để các khẩu pháo triển khai tác chiến.

    • Máy bay trinh sát đã phát hiện ra trận địa pháo binh của đối phương. (Máy bay trinh sát đã tìm thấy vị trí bố trí pháo của đối phương.)
  • Hỏa lực pháo binh: Sức mạnh công phá do các loại pháo tạo ra.

    • Hỏa lực pháo binh áp đảo đã làm địch hoang mang. (Sức mạnh hỏa lực từ pháo binh áp đảo đã khiến quân địch hoang mang.)
Thành ngữ liên quan
  • Thần công (trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương): Có thể dùng để chỉ pháo lớn, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác cho "pháo binh" với tư cách một binh chủng hiện đại.
pháo binh

Một khẩu pháo binh đang được kéo qua cánh đồng.

  1. d. Binh chủng của lục quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các binh chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.